

| Đặc tính | Thép Gió (HSS) | Hợp kim cứng Carbide (TCT) |
| Độ cứng | Cao (60−70 HRC) | Rất cao (>70 HRC), cứng hơn HSS |
| Độ cứng nóng | Rất tốt (duy trì đến 600°C) | Xuất sắc (chịu nhiệt độ cao hơn HSS) |
| Chống mài mòn | Tốt | Xuất sắc, vượt trội hơn HSS |
| Độ dẻo dai | Tốt (ít giòn), chịu va đập tốt hơn | Kém hơn HSS (giòn, dễ sứt mẻ) |
| Tốc độ cắt | Thấp hơn Carbide | Cao hơn HSS (gấp 2−3 lần) |
| Tuổi thọ dụng cụ | Ngắn hơn Carbide trong vật liệu cứng/mài mòn | Dài hơn HSS (gấp 3−20 lần) |
| Khả năng mài lại | Có thể mài lại nhiều lần, tiết kiệm chi phí | Khó hoặc không thể mài lại |
| Chi phí ban đầu | Thấp hơn Carbide | Cao hơn HSS (gấp 2−4 lần) |
| Ứng dụng tối ưu | Gia công đa năng, vật liệu mềm/trung bình, sản xuất lô nhỏ, thiết lập máy kém cứng vững, khoan tay. | Gia công vật liệu rất cứng, sản xuất khối lượng lớn, yêu cầu độ chính xác cao, thiết lập máy cứng vững. |
Tác giả: Admin
Thép S50C: Đặc điểm, thông số kỹ thuật và ứng dụng phổ biến
Tiêu chuẩn ASME là gì? Vai trò của ASME trong ngành vật liệu và cơ khí
Mua thép P20 ở đâu? Hướng dẫn lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Mua Thép SKD61 Ở Đâu? Hướng Dẫn Chọn Nhà Cung Cấp Thép SKD61 Uy Tín
Mua thép 2083 ở đâu? Hướng dẫn chọn nguồn cung cấp uy tín cho doanh nghiệp
Thép gió: giải mã sức mạnh của vật liệu "kim cương" trong ngành cơ khí
Khuôn mẫu nền tảng của ngành công nghiệp sản xuất hiện đại
Chế tạo và gia công khuôn mẫu: hành trình từ quá khứ đến tương lai